động dao

động dao

Chiếc ghế đã cũ nên hơi động dao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dao động, không vững vàng: Chỉ trạng thái lung lay, không đứng vững, có thể ngã hoặc đổ. Nghĩa này thường dùng để mô tả vật thể.
    • Do dự, không quyết đoán: Chỉ trạng thái tinh thần hoặc ý chí không kiên định, thay đổi thiếu sự quyết tâm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc ghế đã nên hơi động dao. (Cái ghế đã nên hơi lung lay.)
    • Anh ấy động dao giữa hai lựa chọn, không biết nên đi hay ở. (Anh ấy do dự giữa hai lựa chọn, không biết nên đi hay ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng động dao": lòng dạ không vững, dễ bị lay chuyển.
    • Nghe lời đường mật, lòng ấy bắt đầu động dao. (Nghe lời ngon ngọt, lòng ấy bắt đầu dao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao động (động từ): Có nghĩa tương tự phổ biến hơn, chỉ sự thay đổi qua lại quanh một vị trí hoặc ý kiến.
    • Thái độ của anh ta dao động liên tục. (Thái độ của anh ta thay đổi liên tục.)
  • Chập chờn (động từ/tính từ): Thường dùng cho ánh sáng, ngọn lửa hoặc trạng thái mơ màng, không ổn định.
  • Lảo đảo (động từ/tính từ): Chỉ dáng đi hoặc trạng thái đứng không vững, sắp ngã.
Từ đồng nghĩa
  • Lung lay: (động từ) chỉ sự rung lắc, không chắc chắn về mặt vật .
  • Do dự: (động từ) chỉ sự chần chừ, không dứt khoát trong quyết định.
  • Phân vân: (động từ) chỉ trạng thái suy nghĩ giữa các lựa chọn, khó quyết định.
Lưu ý
  • Từ "động dao" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Từ "dao động" từ phổ biến thông dụng hơn để diễn đạt cả nghĩa vật lẫn tinh thần.
  • "Động dao" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương hoặc lối nói cổ.